Tài khoản ký quỹ là một tài khoản được sử dụng trong các giao dịch tài chính, trong đó một bên (thường là người vay hoặc người đầu tư) cần đặt một khoản tiền đặt cọc (hay còn gọi là ký quỹ) để bảo vệ bên còn lại khỏi rủi ro tài chính. Khoản tiền này sẽ được giữ lại trong một tài khoản riêng biệt và chỉ có thể được giải phóng sau khi hoàn tất các điều kiện hoặc cam kết của hợp đồng.
Tài khoản ký quỹ phổ biến trong các giao dịch chứng khoán, hợp đồng tương lai, hoặc khi vay mượn, cho thuê tài sản có giá trị lớn (như bất động sản hoặc ô tô). Nó hoạt động như một dạng bảo đảm để bảo vệ bên cho vay hoặc bên bán trong trường hợp bên vay hoặc bên mua không thực hiện đúng nghĩa vụ.
Hướng dẫn hạch toán ký quỹ:
- Khi nhận ký quỹ từ khách hàng (hoặc đối tác):
- Nợ: Tài khoản tiền gửi ngân hàng hoặc tiền mặt (tuỳ vào hình thức nhận tiền).
- Có: Tài khoản ký quỹ (tài khoản nợ phải trả).
Ví dụ:
- Nợ: 112 (Tiền gửi ngân hàng) 50,000,000 VND
- Có: 3388 (Ký quỹ) 50,000,000 VND
- Khi sử dụng ký quỹ vào mục đích bảo đảm cho các giao dịch:
- Nợ: Tài khoản ký quỹ (công ty sử dụng ký quỹ).
- Có: Tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tương tự.
- Khi hoàn trả ký quỹ cho khách hàng hoặc đối tác:
- Nợ: Tài khoản ký quỹ (hoàn trả khoản ký quỹ).
- Có: Tài khoản tiền gửi ngân hàng hoặc tiền mặt.
Ví dụ:
- Nợ: 3388 (Ký quỹ) 50,000,000 VND
- Có: 112 (Tiền gửi ngân hàng) 50,000,000 VND
Tùy theo hình thức ký quỹ và các quy định cụ thể của mỗi giao dịch, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách hạch toán. Nhưng về cơ bản, ký quỹ là một khoản tiền đảm bảo và khi được giải ngân, nó sẽ được ghi nhận lại vào tài khoản tiền gửi hoặc tiền mặt của doanh nghiệp.
Finy không thu bất kỳ khoản tiền nào trước khi giải ngân